loved one

loved one

She hugged her loved one tightly at the airport.

Định nghĩa

Danh từ: Người thân yêuMột người bạn yêu thương, thường thành viên trong gia đình hoặc người mối quan hệ gần gũi, thân thiết với bạn.

dụ sử dụng
  • ( ấy thăm người thân yêu của mìnhviện dưỡng lão vào mỗi cuối tuần.)
  • (Sự mất mát một người thân yêu có thể rất đau đớn.)
  • (Anh ấy đã viết thư cho người thân yêu của mình khi đang phục vụnước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To care for a loved one": Chăm sóc một người thân yêu (thường người già, bệnh tật hoặc cần sự giúp đỡ).

    • Many people have to quit their jobs to care for a loved one with a chronic illness. (Nhiều người phải bỏ việc để chăm sóc người thân yêu mắc bệnh mãn tính.)
  • "To mourn a loved one": Thương tiếc một người thân yêu (sau khi họ qua đời).

    • The community gathered to mourn the loved ones lost in the accident. (Cộng đồng tụ họp để thương tiếc những người thân yêu đã mất trong vụ tai nạn.)
  • "To support a loved one": Hỗ trợ một người thân yêu (về mặt tinh thần hoặc vật chất).

    • It is important to support a loved one going through a difficult time. (Điều quan trọng hỗ trợ người thân yêu đang trải qua giai đoạn khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Loved ones (danh từ số nhiều): Những người thân yêu (thường được dùng để chỉ tập thể gia đình hoặc bạn bè thân thiết).

    • We should spend time with our loved ones during the holidays. (Chúng ta nên dành thời gian cho những người thân yêu trong kỳ nghỉ lễ.)
  • Love (danh từ/động từ): Tình yêu/yêu.

    • Her love for her loved one was unconditional. (Tình yêu của ấy dành cho người thân yêu điều kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Người thân: Thành viên trong gia đình.
  • Người yêu quý: Người bạn trân trọng yêu thương.
  • Người bạn đời: Vợ hoặc chồng, người bạn đời thân thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "loved one". Tuy nhiên, bạn có thể kết hợp với các động từ như: - To look after a loved one: Chăm sóc người thân yêu. - To take care of a loved one: Lo lắng, chăm nom người thân yêu.

Thành ngữ liên quan
  • "Absence makes the heart grow fonder": Xa mặt cách lòng càng thêm nhớ thương (thường dùng để nói về việc nhớ đến người thân yêu khi xa cách).
    • Even though he is far away, absence makes the heart grow fonder for his loved one. ( anh ấyxa, nhưng xa mặt cách lòng càng khiến anh nhớ người thân yêu hơn.)

Từ gần giống